tiểu thương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người buôn bán nhỏ: Chỉ cá nhân hoặc hộ gia đình kinh doanh với quy mô nhỏ, vốn ít, thường là buôn bán lẻ các mặt hàng thiết yếu hoặc kinh doanh tại các chợ, sạp, cửa hàng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiều tiểu thương ở chợ truyền thống đang gặp khó khăn.
- Chính sách mới hỗ trợ vay vốn cho các tiểu thương.
- Cô ấy là một tiểu thương buôn bán rau củ quả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giới tiểu thương": Cộng đồng hoặc nhóm những người buôn bán nhỏ trong xã hội.
- Giới tiểu thương đóng góp quan trọng vào nền kinh tế địa phương.
- "Tiểu thương chợ cóc": Chỉ những người buôn bán nhỏ lẻ, tự phát, thường không có điểm kinh doanh cố định hoặc kinh doanh ở các khu vực tạm thời.
- Khu phố này trước đây tập trung nhiều tiểu thương chợ cóc.
Biến thể và từ gần giàng
- Tiểu thương gia (danh từ): Cách gọi trang trọng hơn, cũng chỉ người buôn bán nhỏ.
- Tiểu chủ (danh từ): Chủ sở hữu hoặc người điều hành một cơ sở sản xuất, kinh doanh nhỏ.
- Tiểu thương nghiệp (danh từ, ít dùng): Nghiệp buôn bán nhỏ; hoạt động thương mại quy mô nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Người buôn bán nhỏ lẻ: Nhấn mạnh hình thức bán lẻ.
- Nhà kinh doanh nhỏ: Cách gọi chung cho người làm kinh doanh quy mô nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Đại thương: Người hoặc tập đoàn buôn bán lớn, có quy mô và vốn lớn.
- Tư bản thương nghiệp: Chỉ giới tư bản, các nhà kinh doanh lớn trong lĩnh vực thương mại.
Thành ngữ liên quan
- "Một nắng hai sương": Thành ngữ thường dùng để miêu tả sự vất vả, chịu thương chịu khó của những người lao động nhỏ, trong đó có các tiểu thương.
- Công việc của các tiểu thương ở chợ đầu mối thực sự là "một nắng hai sương".
- Người buôn bán nhỏ.